Lưỡi cưa tròn nguội HSS & TCT để cắt ống kim loại và cắt định hình

Lưỡi cưa tròn nguội HSS & TCT để cắt ống kim loại và cắt định hình

Lưỡi gia công kim loại

Lưỡi cưa nguội HSS (M2/M35 Cobalt) và TCT cao cấp dùng để cắt ống thép, thanh đặc, nhôm định hình và thép không gỉ. Quy trình cắt nguội tạo ra một đầu cắt chính xác, không có gờ, không có vùng chịu ảnh hưởng nhiệt (HAZ)—sẵn sàng để hàn hoặc cắt ren ngay lập tức.

  • Application: Steel Pipes, Stainless Tubes, Aluminum Profiles, Solid Bars
Request Engineering Quote

■ ISO 9001:2015 Certified

■ In-House Heat Treatment

■ Strict Dimensional Tolerances

■ Global Door-to-Door Delivery

[ Engineering Reference ]

Decisive Specifications

Grade OptionsM2 HSS (DMo5) · M35 Cobalt (Co5) · TCT Carbide
HardnessHRC 63–65 (M2) | HRC 64–66 (M35) | Carbide Tipped
Surface FinishSteam Treated (Black) / TiN / TiAlN PVD Coatings
Tooth FormBW, HZ (Standard) | Fine / Medium / Coarse Pitch
ApplicationSteel Pipes, Stainless Tubes, Aluminum Profiles, Solid Bars
Lưỡi cưa tròn nguội HSS & TCT để cắt ống kim loại và cắt định hình

■ All values verified via CMM inspection · ISO 9001:2015

[ RFQ Prompt ]

Need a Specific Size or OEM Replacement?

Don't see your exact specs? Send us a blueprint, a worn sample, or just your machine model. Our team will review the details and provide a tailored quotation.

Send Drawing For Review

[ Standard Reference ]

Common Standard Dimensions

Lưỡi cưa tròn nguội HSS & TCT để cắt ống kim loại và cắt định hình
Lớp lưỡi & kết thúcĐường kính ngoài (mm)Lỗ khoan (mm)Độ dày (mm)Răng (Z)
M2 HSS (Steam Treated)25032 / 402.0120 z / 160 z
M2 HSS (Steam Treated)27532 / 402.5140 z / 180 z
M35 Cobalt (TiN Coated)31532 / 402.5160 z / 200 z
M35 Cobalt (TiAlN Coated)35040 / 502.5160 z / 220 z
M2 / M35 HSS40040 / 503.0180 z / 240 z
TCT (Aluminum Profile)45030 / 323.5120 z
* Kích thước tiêu chuẩn cho máy Kaltenbach, Bewo và MEP. Số lượng răng (Z) được chọn dựa trên độ dày thành ống của bạn. Các lỗ chốt ổ đĩa tùy chỉnh được gia công theo đơn đặt hàng.

[ OEM Compatibility ]

Compatible Machine Brands

Kaltenbach®Bewo®MEP®Kasto®Macc®Pedrazzoli®Ficep®

® Registered trademarks are property of their respective owners. Sureay supplies compatible replacement blades — not OEM-branded parts.

[ Technical Audit ]

Engineering Advantages

01 — LỢI THẾ QUY TRÌNH

Bánh xe cắt nguội và bánh xe mài mòn

Bánh xe mài mòn tạo ra nhiệt độ trên 800°C, tạo ra vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) và xỉ nặng cần phải được nghiền nhỏ. Máy cưa đĩa nguội hoạt động ở tốc độ vòng/phút thấp với chất làm mát, giữ cho mặt cắt ở nhiệt độ dưới 200°C. Kết quả là bề mặt sạch sẽ, sẵn sàng cho mối hàn ngay trên máy.

02 — Luyện kim

Coban M35 cho thép không gỉ

Thép không gỉ (304/316) cứng lại dưới áp lực cắt, làm cùn ngay lập tức các lưỡi M2 tiêu chuẩn. Loại M35 của chúng tôi chứa 5% Coban, mang lại 'độ cứng màu đỏ' cực cao để cắt xuyên qua thép không gỉ austenit mà không làm mất hình dạng cạnh.

03 — CÔNG NGHỆ BỀ MẶT

Lớp phủ TiN & TiAlN

Trong khi các lưỡi được xử lý bằng hơi nước tiêu chuẩn rất phù hợp cho thép nhẹ, việc nâng cấp lên lớp phủ TiN (Titanium Nitride) hoặc TiAlN PVD giúp giảm đáng kể ma sát và nhiệt. Điều này cho phép tốc độ tiến dao nhanh hơn và ngăn chặn vật liệu bị hàn nguội vào răng cưa.

[ Knowledge Base ]

Product FAQs & Buying Guidance

01 /

Technical FAQs

01Làm cách nào để chọn giữa loại M2 và M35 Cobalt HSS?
+

Đối với thép kết cấu tiêu chuẩn, ống thép nhẹ và mặt cắt hộp, M2 HSS mang lại độ bền và giá trị tuyệt vời. Nếu bạn đang cắt thép không gỉ (304, 316), thép cường độ cao hoặc sử dụng cưa tự động tốc độ cao thì phải nâng cấp lên M35. M35 chứa 5% Cobalt giúp răng không bị mềm dưới nhiệt độ ma sát cao.

02Tôi cần bao nhiêu răng (TPI / Pitch) cho ống thép của mình?
+

Nguyên tắc vàng của cưa nguội là luôn có 3 đến 4 răng ăn khớp đồng thời với độ dày vật liệu. Nếu bạn đang cắt các ống có thành mỏng (ví dụ: thành 1,5mm), bạn cần bước răng nhỏ (số lượng răng cao, ví dụ: 220Z hoặc 240Z) để ngăn răng móc và gãy. Nếu bạn đang cắt các thanh đặc dày (ví dụ: đặc 40mm), bạn cần bước bước thô (số lượng răng thấp, ví dụ: 120Z) để có chỗ cho các mảnh kim loại lớn thoát ra ngoài.

03Lưỡi cưa nguội HSS có thể mài lại được không?
+

Đúng. Đây chính là ưu điểm lớn nhất của lưỡi cưa nguội HSS. Không giống như các đĩa mài mòn bị vứt đi, lưỡi HSS có thể được mài lại bằng CNC từ 10 đến 15 lần trước khi đường kính trở nên quá nhỏ để sử dụng. Chúng tôi cung cấp dịch vụ mài lại và sơn lại chuyên nghiệp để khôi phục hiệu suất như mới xuất xưởng.

04Có nên sử dụng chất làm mát khi cắt bằng cưa nguội HSS?
+

Tuyệt đối. Bạn phải sử dụng chất làm mát lũ (dầu tổng hợp hoặc bán tổng hợp hòa tan trong nước, pha với tỷ lệ khoảng 8–10%) hướng thẳng vào răng cắt. Chất làm mát rửa sạch các mảnh kim loại và giữ cho lưỡi dao luôn mát. Cắt khô bằng lưỡi HSS sẽ làm cháy răng ngay lập tức. Chỉ những lưỡi TCT chuyên dụng trên máy cao cấp mới được thiết kế để cắt khô.

02 /

Why Choose Sureay

01Những lưỡi dao này có phù hợp với máy cưa nguội cụ thể của tôi không?
+

Lưỡi của chúng tôi có kích thước lỗ khoan tiêu chuẩn (ví dụ: 32mm, 40mm, 50mm) và các mẫu lỗ chốt truyền động phổ quát phù hợp với 95% thị trường, bao gồm Kaltenbach, Bewo, MEP, Macc, Pedrazzoli và Kasto. Nếu máy của bạn có bố trí chốt ổ đĩa không chuẩn, chúng tôi có thể gia công CNC các lỗ lắp chính xác trước khi vận chuyển.

02Thời gian sản xuất lưỡi dao được phủ M35 Cobalt hoặc TiAlN là bao lâu?
+

Các lưỡi dao M2 (Xử lý bằng hơi nước) tiêu chuẩn ở các kích cỡ phổ biến thường có sẵn trong kho và giao hàng trong vòng 3–5 ngày. Lưỡi Cobalt M35 cao cấp và lớp phủ PVD tùy chỉnh (TiN, TiAlN) thường cần 10–15 ngày làm việc.

Tiếp cận nhóm của chúng tôi

Hãy liên lạc với các kỹ sư của chúng tôi

Yêu cầu báo giá

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ.

Sản phẩmLưỡi cưa nguội kim loại

Tải lên CAD / Bản vẽ kỹ thuật

.DXF · .DWG · .PDF · .STEP · .STP · .JPG · .PNG · .WEBP — nhấp hoặc kéo và thả

Không có thư rác - chúng tôi chỉ sử dụng email của bạn để trả lời câu hỏi này.